Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1968

lịch vạn niên ngày 9 tháng 7 năm 1968

Ngày Dương Lịch: 9-7-1968

Ngày Âm Lịch: 14-6-1968

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Canh Thìn tháng Kỷ Mùi năm Mậu Thân

Ngày Rất tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 7 năm 1968 ngày 09/07/1968 ngày tốt tháng 7 năm 1968 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1968Tháng 6 Năm 1968 (Mậu Thân)
9
14

Ngày: Canh Thìn, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1968

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
6/6
 
2
7
 
3
8
●
4
9
●
5
10
 
6
11
●
7
12
●
8
13
●
9
14
 
10
15
●
11
16
●
12
17
●
13
18
 
14
19
 
15
20
●
16
21
●
17
22
 
18
23
 
19
24
●
20
25
●
21
26
 
22
27
●
23
28
●
24
29
●
25
1/7
 
26
2
 
27
3
●
28
4
●
29
5
 
30
6
 
31
7

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/07/1968

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 81/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành