Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1968

lịch vạn niên ngày 13 tháng 4 năm 1968

Ngày Dương Lịch: 13-4-1968

Ngày Âm Lịch: 16-3-1968

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Quý Sửu tháng Bính Thìn năm Mậu Thân

Ngày Tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 13 tháng 4 năm 1968 ngày 13/04/1968 ngày tốt tháng 4 năm 1968 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1968Tháng 3 Năm 1968 (Mậu Thân)
13
16

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Bính Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1968

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
4/3
●
2
5
 
3
6
●
4
7
●
5
8
●
6
9
 
7
10
●
8
11
●
9
12
●
10
13
 
11
14
●
12
15
●
13
16
●
14
17
 
15
18
 
16
19
●
17
20
●
18
21
 
19
22
●
20
23
●
21
24
●
22
25
 
23
26
●
24
27
●
25
28
●
26
29
 
27
1/4
 
28
2
●
29
3
●
30
4

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/04/1968

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành