Lịch âm ngày 13 tháng 9 năm 1967

lịch vạn niên ngày 13 tháng 9 năm 1967

Ngày Dương Lịch: 13-9-1967

Ngày Âm Lịch: 10-8-1967

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Canh Thìn tháng Kỷ Dậu năm Đinh Mùi

Ngày Rất tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 13 tháng 9 năm 1967 ngày 13/09/1967 ngày tốt tháng 9 năm 1967 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1967Tháng 8 Năm 1967 (Đinh Mùi)
13
10

Ngày: Canh Thìn, Tháng: Kỷ Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1967

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
27/7
●
2
28
 
3
29
 
4
1/8
●
5
2
●
6
3
 
7
4
 
8
5
●
9
6
●
10
7
 
11
8
 
12
9
●
13
10
●
14
11
●
15
12
 
16
13
●
17
14
●
18
15
 
19
16
 
20
17
 
21
18
●
22
19
 
23
20
 
24
21
●
25
22
●
26
23
●
27
24
 
28
25
●
29
26
●
30
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/09/1967

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 80/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành