Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1967

lịch vạn niên ngày 11 tháng 8 năm 1967

Ngày Dương Lịch: 11-8-1967

Ngày Âm Lịch: 6-7-1967

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Đinh Mùi tháng Mậu Thân năm Đinh Mùi

Ngày Tốt: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 8 năm 1967 ngày 11/08/1967 ngày tốt tháng 8 năm 1967 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1967Tháng 7 Năm 1967 (Đinh Mùi)
11
6

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Mậu Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1967

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
25/6
 
2
26
●
3
27
●
4
28
●
5
29
 
6
1/7
●
7
2
●
8
3
 
9
4
 
10
5
●
11
6
●
12
7
 
13
8
 
14
9
 
15
10
●
16
11
 
17
12
 
18
13
●
19
14
●
20
15
●
21
16
 
22
17
●
23
18
●
24
19
●
25
20
 
26
21
 
27
22
●
28
23
●
29
24
 
30
25
 
31
26

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/08/1967

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 69/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành