Lịch âm ngày 19 tháng 11 năm 1967

lịch vạn niên ngày 19 tháng 11 năm 1967

Ngày Dương Lịch: 19-11-1967

Ngày Âm Lịch: 18-10-1967

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Hợi tháng Tân Hợi năm Đinh Mùi

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 19 tháng 11 năm 1967 ngày 19/11/1967 ngày tốt tháng 11 năm 1967 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1967Tháng 10 Năm 1967 (Đinh Mùi)
19
18

Ngày: Đinh Hợi, Tháng: Tân Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1967

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
29/9
●
2
1/10
 
3
2
 
4
3
●
5
4
●
6
5
 
7
6
 
8
7
●
9
8
●
10
9
 
11
10
 
12
11
 
13
12
●
14
13
 
15
14
 
16
15
●
17
16
●
18
17
●
19
18
 
20
19
●
21
20
●
22
21
●
23
22
 
24
23
 
25
24
●
26
25
●
27
26
 
28
27
 
29
28
●
30
29

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/11/1967

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 89/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành