Lịch âm ngày 18 tháng 10 năm 1967

lịch vạn niên ngày 18 tháng 10 năm 1967

Ngày Dương Lịch: 18-10-1967

Ngày Âm Lịch: 15-9-1967

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Ất Mão tháng Canh Tuất năm Đinh Mùi

Ngày Trung bình: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 18 tháng 10 năm 1967 ngày 18/10/1967 ngày tốt tháng 10 năm 1967 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 18

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1967Tháng 9 Năm 1967 (Đinh Mùi)
18
15

Ngày: Ất Mão, Tháng: Canh Tuất

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1967

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
28/8
 
2
29
 
3
30
●
4
1/9
●
5
2
 
6
3
 
7
4
●
8
5
●
9
6
 
10
7
●
11
8
●
12
9
●
13
10
 
14
11
 
15
12
●
16
13
●
17
14
 
18
15
 
19
16
●
20
17
●
21
18
 
22
19
 
23
20
●
24
21
●
25
22
 
26
23
 
27
24
●
28
25
●
29
26
 
30
27
 
31
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 18 THÁNG 10

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Mãn

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Nam. Tài thần: Bắc. Hắc thần: Chính Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 18/10/1967

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 60/100

Việc nên làm: Cầu tài, Cúng lễ, Ký kết, Cưới hỏi, Giao tế

Việc không nên làm: Kiện tụng, Vay nợ lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Hợi, Mùi, Tuất. Tuổi xung: Dậu, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành