Lịch âm ngày 11 tháng 5 năm 1956

lịch vạn niên ngày 11 tháng 5 năm 1956

Ngày Dương Lịch: 11-5-1956

Ngày Âm Lịch: 2-4-1956

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Mậu Dần tháng Quý Tỵ năm Bính Thân

Ngày Xấu: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 5 năm 1956 ngày 11/05/1956 ngày tốt tháng 5 năm 1956 ngày tốt xấu tháng 5

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 5 Năm 1956Tháng 4 Năm 1956 (Bính Thân)
11
2

Ngày: Mậu Dần, Tháng: Quý Tỵ

Tiết khí: Lập Hạ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 5 NĂM 1956

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
21/3
●
2
22
 
3
23
 
4
24
●
5
25
●
6
26
 
7
27
 
8
28
●
9
29
●
10
1/4
●
11
2
 
12
3
●
13
4
●
14
5
 
15
6
 
16
7
●
17
8
●
18
9
 
19
10
 
20
11
●
21
12
●
22
13
●
23
14
 
24
15
●
25
16
●
26
17
 
27
18
 
28
19
●
29
20
●
30
21
 
31
22

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 5

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/05/1956

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 44/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành