Lịch âm ngày 11 tháng 7 năm 1955

lịch vạn niên ngày 11 tháng 7 năm 1955

Ngày Dương Lịch: 11-7-1955

Ngày Âm Lịch: 22-5-1955

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Quý Dậu tháng Nhâm Ngọ năm Ất Mùi

Ngày Trung bình: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 7 năm 1955 ngày 11/07/1955 ngày tốt tháng 7 năm 1955 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1955Tháng 5 Năm 1955 (Ất Mùi)
11
22

Ngày: Quý Dậu, Tháng: Nhâm Ngọ

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1955

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
12/5
 
2
13
●
3
14
●
4
15
●
5
16
 
6
17
●
7
18
●
8
19
 
9
20
 
10
21
 
11
22
●
12
23
 
13
24
 
14
25
●
15
26
●
16
27
●
17
28
 
18
29
●
19
1/6
●
20
2
 
21
3
 
22
4
●
23
5
●
24
6
●
25
7
 
26
8
 
27
9
●
28
10
●
29
11
 
30
12
●
31
13

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 7

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thành

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Bắc. Tài thần: Đông. Hắc thần: Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/07/1955

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 64/100

Việc nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Cầu tài, Mua xe, Hoàn thiện giấy tờ

Việc không nên làm: Kiện tụng, Phá dỡ, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Sửu, Tỵ, Thìn. Tuổi xung: Mão, Tý, Ngọ.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành