Lịch âm ngày 22 tháng 4 năm 1955

lịch vạn niên ngày 22 tháng 4 năm 1955

Ngày Dương Lịch: 22-4-1955

Ngày Âm Lịch: 1-3-1955

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Quý Sửu tháng Canh Thìn năm Ất Mùi

Ngày Xấu: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 22 tháng 4 năm 1955 ngày 22/04/1955 ngày tốt tháng 4 năm 1955 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 22

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1955Tháng 3 Năm 1955 (Ất Mùi)
22
1

Ngày: Quý Sửu, Tháng: Canh Thìn

Tiết khí: Cốc Vũ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1955

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
9/3
 
2
10
 
3
11
●
4
12
●
5
13
 
6
14
 
7
15
●
8
16
●
9
17
●
10
18
 
11
19
●
12
20
●
13
21
 
14
22
 
15
23
 
16
24
●
17
25
 
18
26
 
19
27
●
20
28
●
21
29
●
22
1/3
 
23
2
●
24
3
●
25
4
●
26
5
 
27
6
 
28
7
●
29
8
●
30
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 22 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 22/04/1955

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 39/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: Động thổ, An táng, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành