Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1954

lịch vạn niên ngày 11 tháng 8 năm 1954

Ngày Dương Lịch: 11-8-1954

Ngày Âm Lịch: 13-7-1954

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Kỷ Hợi tháng Nhâm Thân năm Giáp Ngọ

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 8 năm 1954 ngày 11/08/1954 ngày tốt tháng 8 năm 1954 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1954Tháng 7 Năm 1954 (Giáp Ngọ)
11
13

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Nhâm Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1954

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
3/7
●
2
4
●
3
5
 
4
6
●
5
7
●
6
8
●
7
9
 
8
10
 
9
11
●
10
12
●
11
13
 
12
14
 
13
15
●
14
16
●
15
17
 
16
18
 
17
19
●
18
20
●
19
21
 
20
22
 
21
23
●
22
24
●
23
25
 
24
26
 
25
27
●
26
28
●
27
29
 
28
1/8
●
29
2
 
30
3
●
31
4

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 8

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/08/1954

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 80/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành