Lịch âm ngày 11 tháng 6 năm 1950

lịch vạn niên ngày 11 tháng 6 năm 1950

Ngày Dương Lịch: 11-6-1950

Ngày Âm Lịch: 26-4-1950

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Đinh Sửu tháng Tân Tỵ năm Canh Dần

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 6 năm 1950 ngày 11/06/1950 ngày tốt tháng 6 năm 1950 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 1950Tháng 4 Năm 1950 (Canh Dần)
11
26

Ngày: Đinh Sửu, Tháng: Tân Tỵ

Tiết khí: Mang Chủng

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 1950

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
16/4
●
2
17
●
3
18
 
4
19
 
5
20
●
6
21
●
7
22
 
8
23
 
9
24
●
10
25
●
11
26
●
12
27
 
13
28
●
14
29
●
15
1/5
 
16
2
●
17
3
●
18
4
●
19
5
 
20
6
 
21
7
 
22
8
●
23
9
 
24
10
 
25
11
●
26
12
●
27
13
 
28
14
●
29
15
●
30
16

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Kiến

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông. Tài thần: Tây. Hắc thần: Chính Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/06/1950

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 92/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở cửa hàng, Xuất hành, Xây sửa, Tích lũy, Cầu tài lộc

Việc không nên làm: Động thổ, An táng

Tuổi hợp: Tỵ, Dậu, Tý. Tuổi xung: Mùi, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành