Lịch âm ngày 27 tháng 11 năm 1950

lịch vạn niên ngày 27 tháng 11 năm 1950

Ngày Dương Lịch: 27-11-1950

Ngày Âm Lịch: 18-10-1950

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Bính Dần tháng Đinh Hợi năm Canh Dần

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 27 tháng 11 năm 1950 ngày 27/11/1950 ngày tốt tháng 11 năm 1950 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1950Tháng 10 Năm 1950 (Canh Dần)
27
18

Ngày: Bính Dần, Tháng: Đinh Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1950

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
22/9
●
2
23
●
3
24
●
4
25
●
5
26
 
6
27
●
7
28
 
8
29
●
9
30
 
10
1/10
 
11
2
●
12
3
●
13
4
 
14
5
 
15
6
●
16
7
●
17
8
●
18
9
 
19
10
●
20
11
●
21
12
●
22
13
 
23
14
●
24
15
●
25
16
●
26
17
 
27
18
●
28
19
●
29
20
●
30
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/11/1950

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 55/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành