Lịch âm ngày 11 tháng 9 năm 1948

lịch vạn niên ngày 11 tháng 9 năm 1948

Ngày Dương Lịch: 11-9-1948

Ngày Âm Lịch: 9-8-1948

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Kỷ Hợi tháng Tân Dậu năm Mậu Tý

Ngày Rất tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 9 năm 1948 ngày 11/09/1948 ngày tốt tháng 9 năm 1948 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 1948Tháng 8 Năm 1948 (Mậu Tý)
11
9

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 1948

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
28/7
●
2
29
●
3
1/8
 
4
2
●
5
3
●
6
4
●
7
5
 
8
6
 
9
7
●
10
8
●
11
9
 
12
10
●
13
11
●
14
12
●
15
13
 
16
14
●
17
15
●
18
16
●
19
17
 
20
18
 
21
19
●
22
20
●
23
21
●
24
22
●
25
23
●
26
24
●
27
25
 
28
26
●
29
27
 
30
28

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 9

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/09/1948

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Rất tốt - 86/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi, Mở cửa hàng

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành