Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1947

lịch vạn niên ngày 11 tháng 4 năm 1947

Ngày Dương Lịch: 11-4-1947

Ngày Âm Lịch: 21-2-1947

Ngày trong tuần: Thứ Sáu

Ngày Canh Thân tháng Quý Mão năm Đinh Hợi

Ngày Trung bình: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 4 năm 1947 ngày 11/04/1947 ngày tốt tháng 4 năm 1947 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1947Tháng 2 Năm 1947 (Đinh Hợi)
11
21

Ngày: Canh Thân, Tháng: Quý Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1947

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
11/2
●
2
12
●
3
13
 
4
14
●
5
15
●
6
16
 
7
17
 
8
18
 
9
19
●
10
20
 
11
21
 
12
22
●
13
23
●
14
24
●
15
25
 
16
26
●
17
27
●
18
28
 
19
29
 
20
30
●
21
1/3
●
22
2
●
23
3
 
24
4
 
25
5
●
26
6
●
27
7
 
28
8
●
29
9
●
30
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/04/1947

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 47/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành