Lịch âm ngày 28 tháng 12 năm 1939

lịch vạn niên ngày 28 tháng 12 năm 1939

Ngày Dương Lịch: 28-12-1939

Ngày Âm Lịch: 18-11-1939

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Kỷ Hợi tháng Bính Tý năm Kỷ Mão

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 28 tháng 12 năm 1939 ngày 28/12/1939 ngày tốt tháng 12 năm 1939 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 28

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1939Tháng 11 Năm 1939 (Kỷ Mão)
28
18

Ngày: Kỷ Hợi, Tháng: Bính Tý

Tiết khí: Đông Chí

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1939

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
21/10
 
2
22
●
3
23
●
4
24
●
5
25
 
6
26
●
7
27
●
8
28
●
9
29
 
10
30
 
11
1/11
●
12
2
●
13
3
 
14
4
 
15
5
●
16
6
●
17
7
 
18
8
 
19
9
●
20
10
●
21
11
 
22
12
 
23
13
●
24
14
●
25
15
●
26
16
 
27
17
●
28
18
●
29
19
 
30
20
 
31
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 28 THÁNG 12

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 28/12/1939

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành