Lịch âm ngày 19 tháng 10 năm 1938

lịch vạn niên ngày 19 tháng 10 năm 1938

Ngày Dương Lịch: 19-10-1938

Ngày Âm Lịch: 26-8-1938

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Giáp Thân tháng Tân Dậu năm Mậu Dần

Ngày Trung bình: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 19 tháng 10 năm 1938 ngày 19/10/1938 ngày tốt tháng 10 năm 1938 ngày tốt xấu tháng 10

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 10 Năm 1938Tháng 8 Năm 1938 (Mậu Dần)
19
26

Ngày: Giáp Thân, Tháng: Tân Dậu

Tiết khí: Hàn Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 10 NĂM 1938

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
8/8
●
2
9
●
3
10
●
4
11
●
5
12
 
6
13
 
7
14
●
8
15
●
9
16
 
10
17
 
11
18
●
12
19
●
13
20
●
14
21
●
15
22
●
16
23
●
17
24
 
18
25
 
19
26
●
20
27
●
21
28
●
22
29
 
23
1/9
 
24
2
●
25
3
●
26
4
 
27
5
●
28
6
●
29
7
●
30
8
 
31
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 10

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/10/1938

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 56/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành