Lịch âm ngày 19 tháng 7 năm 1936

lịch vạn niên ngày 19 tháng 7 năm 1936

Ngày Dương Lịch: 19-7-1936

Ngày Âm Lịch: 2-6-1936

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Nhâm Dần tháng Ất Mùi năm Bính Tý

Ngày Trung bình: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 19 tháng 7 năm 1936 ngày 19/07/1936 ngày tốt tháng 7 năm 1936 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1936Tháng 6 Năm 1936 (Bính Tý)
19
2

Ngày: Nhâm Dần, Tháng: Ất Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1936

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
13/5
 
2
14
●
3
15
●
4
16
●
5
17
 
6
18
●
7
19
●
8
20
●
9
21
 
10
22
 
11
23
●
12
24
●
13
25
●
14
26
●
15
27
●
16
28
●
17
29
●
18
1/6
 
19
2
●
20
3
●
21
4
 
22
5
●
23
6
●
24
7
●
25
8
 
26
9
 
27
10
●
28
11
●
29
12
●
30
13
 
31
14

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/07/1936

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 59/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành