Lịch âm ngày 11 tháng 4 năm 1936

lịch vạn niên ngày 11 tháng 4 năm 1936

Ngày Dương Lịch: 11-4-1936

Ngày Âm Lịch: 20-3-1936

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Quý Hợi tháng Nhâm Thìn năm Bính Tý

Ngày Trung bình: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 11 tháng 4 năm 1936 ngày 11/04/1936 ngày tốt tháng 4 năm 1936 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1936Tháng 3 Năm 1936 (Bính Tý)
11
20

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Nhâm Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1936

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
10/3
●
2
11
 
3
12
 
4
13
●
5
14
●
6
15
 
7
16
●
8
17
●
9
18
●
10
19
 
11
20
●
12
21
●
13
22
●
14
23
 
15
24
 
16
25
●
17
26
●
18
27
●
19
28
●
20
29
●
21
1/3
●
22
2
 
23
3
●
24
4
 
25
5
●
26
6
 
27
7
 
28
8
●
29
9
●
30
10

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 4

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/04/1936

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 50/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành