Lịch âm ngày 9 tháng 7 năm 1935

lịch vạn niên ngày 9 tháng 7 năm 1935

Ngày Dương Lịch: 9-7-1935

Ngày Âm Lịch: 9-6-1935

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Bính Tuất tháng Quý Mùi năm Ất Hợi

Ngày Trung bình: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 7 năm 1935 ngày 09/07/1935 ngày tốt tháng 7 năm 1935 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1935Tháng 6 Năm 1935 (Ất Hợi)
9
9

Ngày: Bính Tuất, Tháng: Quý Mùi

Tiết khí: Tiểu Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1935

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
1/6
●
2
2
●
3
3
 
4
4
●
5
5
●
6
6
●
7
7
 
8
8
 
9
9
●
10
10
●
11
11
 
12
12
 
13
13
●
14
14
●
15
15
 
16
16
●
17
17
●
18
18
●
19
19
 
20
20
 
21
21
●
22
22
●
23
23
●
24
24
 
25
25
●
26
26
●
27
27
 
28
28
●
29
29
●
30
1/7
●
31
2

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Thu

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Nam. Tài thần: Đông Nam. Hắc thần: Tây Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/07/1935

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 57/100

Việc nên làm: Thu nợ, Nhập kho, Mua bán, Sửa chữa, Bố trí nhà cửa

Việc không nên làm: An táng, Khởi công lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Ngọ, Mão. Tuổi xung: Thìn, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành