Lịch âm ngày 12 tháng 4 năm 1928

lịch vạn niên ngày 12 tháng 4 năm 1928

Ngày Dương Lịch: 12-4-1928

Ngày Âm Lịch: 22-2-1928

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Nhâm Ngọ tháng Ất Mão năm Mậu Thìn

Ngày Xấu: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 12 tháng 4 năm 1928 ngày 12/04/1928 ngày tốt tháng 4 năm 1928 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 12

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 1928Tháng 2 Năm 1928 (Mậu Thìn)
12
22

Ngày: Nhâm Ngọ, Tháng: Ất Mão

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 1928

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
11/2
●
2
12
●
3
13
 
4
14
●
5
15
●
6
16
●
7
17
 
8
18
 
9
19
●
10
20
●
11
21
●
12
22
●
13
23
●
14
24
●
15
25
 
16
26
●
17
27
 
18
28
●
19
29
 
20
1/3
 
21
2
●
22
3
●
23
4
 
24
5
 
25
6
●
26
7
●
27
8
●
28
9
 
29
10
●
30
11

XEM TỐT XẤU NGÀY 12 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 12/04/1928

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 43/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành