Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1928

lịch vạn niên ngày 9 tháng 12 năm 1928

Ngày Dương Lịch: 9-12-1928

Ngày Âm Lịch: 28-10-1928

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Quý Mùi tháng Quý Hợi năm Mậu Thìn

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 9 tháng 12 năm 1928 ngày 09/12/1928 ngày tốt tháng 12 năm 1928 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1928Tháng 10 Năm 1928 (Mậu Thìn)
9
28

Ngày: Quý Mùi, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1928

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
20/10
 
2
21
●
3
22
●
4
23
 
5
24
 
6
25
 
7
26
●
8
27
 
9
28
 
10
29
●
11
30
●
12
1/11
●
13
2
 
14
3
●
15
4
●
16
5
●
17
6
 
18
7
●
19
8
●
20
9
●
21
10
 
22
11
 
23
12
●
24
13
●
25
14
 
26
15
●
27
16
●
28
17
●
29
18
 
30
19
 
31
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 12

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/12/1928

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 53/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành