Lịch âm ngày 25 tháng 11 năm 1928

lịch vạn niên ngày 25 tháng 11 năm 1928

Ngày Dương Lịch: 25-11-1928

Ngày Âm Lịch: 14-10-1928

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Kỷ Tỵ tháng Quý Hợi năm Mậu Thìn

Ngày Tốt: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 25 tháng 11 năm 1928 ngày 25/11/1928 ngày tốt tháng 11 năm 1928 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 25

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1928Tháng 10 Năm 1928 (Mậu Thìn)
25
14

Ngày: Kỷ Tỵ, Tháng: Quý Hợi

Tiết khí: Tiểu Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1928

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
20/9
●
2
21
 
3
22
●
4
23
●
5
24
●
6
25
 
7
26
 
8
27
●
9
28
●
10
29
 
11
30
 
12
1/10
●
13
2
●
14
3
 
15
4
 
16
5
●
17
6
●
18
7
 
19
8
 
20
9
●
21
10
●
22
11
 
23
12
 
24
13
●
25
14
●
26
15
 
27
16
 
28
17
●
29
18
●
30
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 25 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Định

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây. Tài thần: Chính Bắc. Hắc thần: Đông.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 25/11/1928

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 65/100

Việc nên làm: Ký hợp đồng, Nhập trạch, Cầu tài, Ký kết, Mua bán

Việc không nên làm: Tranh chấp, Xuất hành xa

Tuổi hợp: Sửu, Dậu, Thân. Tuổi xung: Hợi, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành