Lịch âm ngày 8 tháng 11 năm 1925

lịch vạn niên ngày 8 tháng 11 năm 1925

Ngày Dương Lịch: 8-11-1925

Ngày Âm Lịch: 22-9-1925

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Bính Thân tháng Bính Tuất năm Ất Sửu

Ngày Tốt: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 8 tháng 11 năm 1925 ngày 08/11/1925 ngày tốt tháng 11 năm 1925 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 8

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 1925Tháng 9 Năm 1925 (Ất Sửu)
8
22

Ngày: Bính Thân, Tháng: Bính Tuất

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 1925

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
15/9
 
2
16
●
3
17
 
4
18
●
5
19
 
6
20
 
7
21
●
8
22
●
9
23
 
10
24
 
11
25
●
12
26
●
13
27
●
14
28
 
15
29
●
16
1/10
●
17
2
●
18
3
 
19
4
 
20
5
●
21
6
●
22
7
 
23
8
 
24
9
●
25
10
●
26
11
 
27
12
 
28
13
●
29
14
●
30
15

XEM TỐT XẤU NGÀY 8 THÁNG 11

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Kim

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Nguy

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Bắc. Tài thần: Chính Tây. Hắc thần: Tây Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 08/11/1925

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 68/100

Việc nên làm: Cúng lễ, Cầu an, Việc nhỏ, Di chuyển, Ký hợp đồng

Việc không nên làm: Xuất hành xa, Động thổ, Khai trương

Tuổi hợp: Tý, Thìn, Tỵ. Tuổi xung: Dần, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành