Lịch âm ngày 9 tháng 12 năm 1923

lịch vạn niên ngày 9 tháng 12 năm 1923

Ngày Dương Lịch: 9-12-1923

Ngày Âm Lịch: 2-11-1923

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Bính Thìn tháng Giáp Tý năm Quý Hợi

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 9 tháng 12 năm 1923 ngày 09/12/1923 ngày tốt tháng 12 năm 1923 ngày tốt xấu tháng 12

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 9

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 12 Năm 1923Tháng 11 Năm 1923 (Quý Hợi)
9
2

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Giáp Tý

Tiết khí: Đại Tuyết

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 12 NĂM 1923

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
24/10
●
2
25
●
3
26
 
4
27
 
5
28
●
6
29
●
7
30
 
8
1/11
●
9
2
●
10
3
●
11
4
 
12
5
●
13
6
●
14
7
●
15
8
 
16
9
 
17
10
●
18
11
●
19
12
●
20
13
●
21
14
●
22
15
●
23
16
 
24
17
●
25
18
 
26
19
●
27
20
 
28
21
 
29
22
●
30
23
●
31
24

XEM TỐT XẤU NGÀY 9 THÁNG 12

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 09/12/1923

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành