Lịch âm ngày 11 tháng 8 năm 1918

lịch vạn niên ngày 11 tháng 8 năm 1918

Ngày Dương Lịch: 11-8-1918

Ngày Âm Lịch: 5-7-1918

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Canh Dần tháng Canh Thân năm Mậu Ngọ

Ngày Tốt: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 11 tháng 8 năm 1918 ngày 11/08/1918 ngày tốt tháng 8 năm 1918 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 11

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1918Tháng 7 Năm 1918 (Mậu Ngọ)
11
5

Ngày: Canh Dần, Tháng: Canh Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1918

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
25/6
●
2
26
●
3
27
 
4
28
 
5
29
●
6
30
●
7
1/7
●
8
2
 
9
3
●
10
4
●
11
5
●
12
6
 
13
7
●
14
8
●
15
9
●
16
10
 
17
11
 
18
12
●
19
13
●
20
14
 
21
15
 
22
16
●
23
17
●
24
18
 
25
19
 
26
20
●
27
21
●
28
22
 
29
23
 
30
24
●
31
25

XEM TỐT XẤU NGÀY 11 THÁNG 8

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Trừ

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Đông Nam. Tài thần: Tây Bắc. Hắc thần: Chính Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 11/08/1918

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 71/100

Việc nên làm: Dọn dẹp, Giải hạn, Chữa bệnh, Xuất hành, Khai phá

Việc không nên làm: Khai trương, Cưới hỏi

Tuổi hợp: Ngọ, Tuất, Hợi. Tuổi xung: Thân, Tỵ, Hợi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành