Lịch âm ngày 19 tháng 8 năm 1907

lịch vạn niên ngày 19 tháng 8 năm 1907

Ngày Dương Lịch: 19-8-1907

Ngày Âm Lịch: 11-7-1907

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Canh Tý tháng Mậu Thân năm Đinh Mùi

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 19 tháng 8 năm 1907 ngày 19/08/1907 ngày tốt tháng 8 năm 1907 ngày tốt xấu tháng 8

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 8 Năm 1907Tháng 7 Năm 1907 (Đinh Mùi)
19
11

Ngày: Canh Tý, Tháng: Mậu Thân

Tiết khí: Lập Thu

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 8 NĂM 1907

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
23/6
 
2
24
●
3
25
●
4
26
●
5
27
●
6
28
●
7
29
●
8
30
●
9
1/7
 
10
2
●
11
3
●
12
4
 
13
5
 
14
6
●
15
7
●
16
8
 
17
9
 
18
10
●
19
11
●
20
12
●
21
13
 
22
14
●
23
15
●
24
16
●
25
17
 
26
18
●
27
19
●
28
20
●
29
21
 
30
22
●
31
23

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 8

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/08/1907

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành