Lịch âm ngày 27 tháng 7 năm 1903

lịch vạn niên ngày 27 tháng 7 năm 1903

Ngày Dương Lịch: 27-7-1903

Ngày Âm Lịch: 4-6-1903

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Bính Thìn tháng Kỷ Mùi năm Quý Mão

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 27 tháng 7 năm 1903 ngày 27/07/1903 ngày tốt tháng 7 năm 1903 ngày tốt xấu tháng 7

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 27

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 7 Năm 1903Tháng 6 Năm 1903 (Quý Mão)
27
4

Ngày: Bính Thìn, Tháng: Kỷ Mùi

Tiết khí: Đại Thử

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 7 NĂM 1903

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
7/5
●
2
8
●
3
9
 
4
10
 
5
11
●
6
12
●
7
13
●
8
14
●
9
15
●
10
16
●
11
17
 
12
18
●
13
19
 
14
20
●
15
21
 
16
22
 
17
23
●
18
24
●
19
25
●
20
26
●
21
27
●
22
28
●
23
29
●
24
1/6
 
25
2
●
26
3
●
27
4
●
28
5
 
29
6
●
30
7
●
31
8

XEM TỐT XẤU NGÀY 27 THÁNG 7

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Mộc

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 27/07/1903

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 72/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành