Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 11/2097

Sinh con · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
15
11/2097
Thứ Sáu
Âm lịch
12/10
Bính Ngọ
Năm Đinh Tỵ

⭐ Rất tốt · 88/100

Việc phù hợp: Gặp gỡ

Trực: Chấp


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Chính Nam

Xem chi tiết ngày 15/11/2097
Dương lịch
27
11/2097
Thứ Tư
Âm lịch
24/10
Mậu Ngọ
Năm Đinh Tỵ

⭐ Rất tốt · 85/100

Việc phù hợp: Gặp gỡ

Trực: Chấp


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Bắc · Tài thần: Chính Nam

Xem chi tiết ngày 27/11/2097
Dương lịch
13
11/2097
Thứ Tư
Âm lịch
10/10
Giáp Thìn
Năm Đinh Tỵ

⭐ Tốt · 66/100

Việc phù hợp: Cầu an, Gặp gỡ

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 13/11/2097
Dương lịch
09
11/2097
Thứ Bảy
Âm lịch
06/10
Canh Tý
Năm Đinh Tỵ

⭐ Tốt · 67/100

Việc phù hợp: Cầu an

Trực: Bế


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Chính Tây · Tài thần: Tây Nam

Xem chi tiết ngày 09/11/2097
Dương lịch
04
11/2097
Thứ Hai
Âm lịch
01/10
Ất Mùi
Năm Đinh Tỵ

⭐ Tốt · 65/100

Việc phù hợp: Cúng lễ

Trực: Phá


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Bắc · Tài thần: Chính Đông

Xem chi tiết ngày 04/11/2097

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.