Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 2/2053

Xuất hành · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
20
02/2053
Thứ Năm
Âm lịch
03/01
Đinh Hợi
Năm Quý Dậu

⭐ Rất tốt · 91/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 20/02/2053
Dương lịch
11
02/2053
Thứ Ba
Âm lịch
23/12
Mậu Dần
Năm Nhâm Thân

⭐ Rất tốt · 80/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Trừ


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Tây Bắc

Xem chi tiết ngày 11/02/2053
Dương lịch
23
02/2053
Chủ Nhật
Âm lịch
06/01
Canh Dần
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 77/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Trừ


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Nam · Tài thần: Tây Bắc

Xem chi tiết ngày 23/02/2053
Dương lịch
10
02/2053
Thứ Hai
Âm lịch
22/12
Đinh Sửu
Năm Nhâm Thân

⭐ Tốt · 69/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 10/02/2053
Dương lịch
22
02/2053
Thứ Bảy
Âm lịch
05/01
Kỷ Sửu
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 66/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 22/02/2053

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.