Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 2/2053

Cưới hỏi · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
24
02/2053
Thứ Hai
Âm lịch
07/01
Tân Mão
Năm Quý Dậu

⭐ Rất tốt · 88/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi, Giao tế

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 24/02/2053
Dương lịch
20
02/2053
Thứ Năm
Âm lịch
03/01
Đinh Hợi
Năm Quý Dậu

⭐ Rất tốt · 91/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 20/02/2053
Dương lịch
06
02/2053
Thứ Năm
Âm lịch
18/12
Quý Dậu
Năm Nhâm Thân

⭐ Tốt · 78/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 06/02/2053
Dương lịch
18
02/2053
Thứ Ba
Âm lịch
01/01
Ất Dậu
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 67/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 18/02/2053
Dương lịch
09
02/2053
Chủ Nhật
Âm lịch
21/12
Bính Tý
Năm Nhâm Thân

⭐ Tốt · 66/100

Việc phù hợp: Cầu an

Trực: Bế


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Chính Tây · Tài thần: Tây Nam

Xem chi tiết ngày 09/02/2053

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.