Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 11/1999

Ký hợp đồng · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
01
11/1999
Thứ Hai
Âm lịch
24/09
Đinh Tỵ
Năm Kỷ Mão

⭐ Tốt · 74/100

Việc phù hợp: Ký hợp đồng, Ký kết

Trực: Định


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Tây · Tài thần: Chính Bắc

Xem chi tiết ngày 01/11/1999
Dương lịch
05
11/1999
Thứ Sáu
Âm lịch
28/09
Tân Dậu
Năm Kỷ Mão

⭐ Tốt · 73/100

Việc phù hợp: Ký hợp đồng, Hoàn thiện giấy tờ

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 05/11/1999
Dương lịch
17
11/1999
Thứ Tư
Âm lịch
10/10
Quý Dậu
Năm Kỷ Mão

⭐ Tốt · 70/100

Việc phù hợp: Ký hợp đồng, Hoàn thiện giấy tờ

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 17/11/1999
Dương lịch
29
11/1999
Thứ Hai
Âm lịch
22/10
Ất Dậu
Năm Kỷ Mão

⭐ Tốt · 67/100

Việc phù hợp: Ký hợp đồng, Hoàn thiện giấy tờ

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 29/11/1999
Dương lịch
13
11/1999
Thứ Bảy
Âm lịch
06/10
Kỷ Tỵ
Năm Kỷ Mão

⭐ Tốt · 65/100

Việc phù hợp: Ký hợp đồng, Ký kết

Trực: Định


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Tây · Tài thần: Chính Bắc

Xem chi tiết ngày 13/11/1999

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.