Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

4 ngày phù hợp trong tháng 6/1998

Cưới hỏi · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
13
06/1998
Thứ Bảy
Âm lịch
19/05
Tân Mão
Năm Mậu Dần

⭐ Rất tốt · 82/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi, Giao tế

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 13/06/1998
Dương lịch
09
06/1998
Thứ Ba
Âm lịch
15/05
Đinh Hợi
Năm Mậu Dần

⭐ Rất tốt · 89/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 09/06/1998
Dương lịch
25
06/1998
Thứ Năm
Âm lịch
02/05
Quý Mão
Năm Mậu Dần

⭐ Tốt · 79/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi, Giao tế

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 25/06/1998
Dương lịch
21
06/1998
Chủ Nhật
Âm lịch
27/05
Kỷ Hợi
Năm Mậu Dần

⭐ Rất tốt · 86/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 21/06/1998

Hiển thị 1–4 trong 4 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.