Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 3/1998

Động thổ · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
19
03/1998
Thứ Năm
Âm lịch
21/02
Ất Sửu
Năm Mậu Dần

⭐ Rất tốt · 87/100

Việc phù hợp: Xây sửa

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 19/03/1998
Dương lịch
10
03/1998
Thứ Ba
Âm lịch
12/02
Bính Thìn
Năm Mậu Dần

⭐ Tốt · 78/100

Việc phù hợp: Động thổ

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 10/03/1998
Dương lịch
31
03/1998
Thứ Ba
Âm lịch
04/03
Đinh Sửu
Năm Mậu Dần

⭐ Tốt · 78/100

Việc phù hợp: Xây sửa

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 31/03/1998
Dương lịch
22
03/1998
Chủ Nhật
Âm lịch
24/02
Mậu Thìn
Năm Mậu Dần

⭐ Tốt · 75/100

Việc phù hợp: Động thổ

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 22/03/1998
Dương lịch
04
03/1998
Thứ Tư
Âm lịch
06/02
Canh Tuất
Năm Mậu Dần

⭐ Tốt · 65/100

Việc phù hợp: Sửa chữa

Trực: Thu


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Chính Nam · Tài thần: Đông Nam

Xem chi tiết ngày 04/03/1998

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.