Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 9/1993

Nhập trạch · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
12
09/1993
Chủ Nhật
Âm lịch
26/07
Bính Thân
Năm Quý Dậu

⭐ Rất tốt · 83/100

Việc phù hợp: Cúng lễ

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 12/09/1993
Dương lịch
11
09/1993
Thứ Bảy
Âm lịch
25/07
Ất Mùi
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 72/100

Việc phù hợp: Nhập trạch, Cúng lễ

Trực: Phá


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Bắc · Tài thần: Chính Đông

Xem chi tiết ngày 11/09/1993
Dương lịch
24
09/1993
Thứ Sáu
Âm lịch
09/08
Mậu Thân
Năm Quý Dậu

⭐ Rất tốt · 80/100

Việc phù hợp: Cúng lễ

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 24/09/1993
Dương lịch
23
09/1993
Thứ Năm
Âm lịch
08/08
Đinh Mùi
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 69/100

Việc phù hợp: Nhập trạch, Cúng lễ

Trực: Phá


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Bắc · Tài thần: Chính Đông

Xem chi tiết ngày 23/09/1993
Dương lịch
07
09/1993
Thứ Ba
Âm lịch
21/07
Tân Mão
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 73/100

Việc phù hợp: Cúng lễ

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 07/09/1993

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.