Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 6/1985

Xuất hành · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
07
06/1985
Thứ Sáu
Âm lịch
19/04
Đinh Sửu
Năm Ất Sửu

⭐ Rất tốt · 92/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 07/06/1985
Dương lịch
19
06/1985
Thứ Tư
Âm lịch
02/05
Kỷ Sửu
Năm Ất Sửu

⭐ Rất tốt · 81/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 19/06/1985
Dương lịch
02
06/1985
Chủ Nhật
Âm lịch
14/04
Nhâm Thân
Năm Ất Sửu

⭐ Tốt · 76/100

Việc phù hợp: Di chuyển

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 02/06/1985
Dương lịch
14
06/1985
Thứ Sáu
Âm lịch
26/04
Giáp Thân
Năm Ất Sửu

⭐ Tốt · 73/100

Việc phù hợp: Di chuyển

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 14/06/1985
Dương lịch
26
06/1985
Thứ Tư
Âm lịch
09/05
Bính Thân
Năm Ất Sửu

⭐ Tốt · 68/100

Việc phù hợp: Di chuyển

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 26/06/1985

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.