Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 9/1973

Cưới hỏi · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
10
09/1973
Thứ Hai
Âm lịch
14/08
Kỷ Dậu
Năm Quý Sửu

⭐ Tốt · 76/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 10/09/1973
Dương lịch
05
09/1973
Thứ Tư
Âm lịch
09/08
Giáp Thìn
Năm Quý Sửu

⭐ Tốt · 74/100

Việc phù hợp: Cầu an

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 05/09/1973
Dương lịch
22
09/1973
Thứ Bảy
Âm lịch
26/08
Tân Dậu
Năm Quý Sửu

⭐ Tốt · 73/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 22/09/1973
Dương lịch
17
09/1973
Thứ Hai
Âm lịch
21/08
Bính Thìn
Năm Quý Sửu

⭐ Tốt · 71/100

Việc phù hợp: Cầu an

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 17/09/1973
Dương lịch
09
09/1973
Chủ Nhật
Âm lịch
13/08
Mậu Thân
Năm Quý Sửu

⭐ Tốt · 65/100

Việc phù hợp: Cầu an

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 09/09/1973

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.