Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 9/1959

Xuất hành · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
11
09/1959
Thứ Sáu
Âm lịch
09/08
Bính Thân
Năm Kỷ Hợi

⭐ Rất tốt · 83/100

Việc phù hợp: Di chuyển

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 11/09/1959
Dương lịch
23
09/1959
Thứ Tư
Âm lịch
21/08
Mậu Thân
Năm Kỷ Hợi

⭐ Rất tốt · 80/100

Việc phù hợp: Di chuyển

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 23/09/1959
Dương lịch
14
09/1959
Thứ Hai
Âm lịch
12/08
Kỷ Hợi
Năm Kỷ Hợi

⭐ Tốt · 71/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 14/09/1959
Dương lịch
02
09/1959
Thứ Tư
Âm lịch
30/07
Đinh Hợi
Năm Kỷ Hợi

⭐ Tốt · 68/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 02/09/1959
Dương lịch
26
09/1959
Thứ Bảy
Âm lịch
24/08
Tân Hợi
Năm Kỷ Hợi

⭐ Tốt · 68/100

Việc phù hợp: Xuất hành

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 26/09/1959

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.