Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 11/1956

Động thổ · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
06
11/1956
Thứ Ba
Âm lịch
05/10
Đinh Sửu
Năm Bính Thân

⭐ Rất tốt · 84/100

Việc phù hợp: Xây sửa

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 06/11/1956
Dương lịch
18
11/1956
Chủ Nhật
Âm lịch
17/10
Kỷ Sửu
Năm Bính Thân

⭐ Rất tốt · 81/100

Việc phù hợp: Xây sửa

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 18/11/1956
Dương lịch
30
11/1956
Thứ Sáu
Âm lịch
29/10
Tân Sửu
Năm Bính Thân

⭐ Tốt · 78/100

Việc phù hợp: Xây sửa

Trực: Kiến


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Đông · Tài thần: Tây

Xem chi tiết ngày 30/11/1956
Dương lịch
09
11/1956
Thứ Sáu
Âm lịch
08/10
Canh Thìn
Năm Bính Thân

⭐ Tốt · 72/100

Việc phù hợp: Động thổ

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 09/11/1956
Dương lịch
21
11/1956
Thứ Tư
Âm lịch
20/10
Nhâm Thìn
Năm Bính Thân

⭐ Tốt · 69/100

Việc phù hợp: Động thổ

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 21/11/1956

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.