Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

11 ngày phù hợp trong tháng 11/1940

Khai trương · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
04
11/1940
Thứ Hai
Âm lịch
05/10
Tân Hợi
Năm Canh Thìn

⭐ Rất tốt · 83/100

Việc phù hợp: Khai trương, Mở cửa hàng, Mở hàng, Cầu tài

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 04/11/1940
Dương lịch
16
11/1940
Thứ Bảy
Âm lịch
17/10
Quý Hợi
Năm Canh Thìn

⭐ Rất tốt · 80/100

Việc phù hợp: Khai trương, Mở cửa hàng, Mở hàng, Cầu tài

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 16/11/1940
Dương lịch
08
11/1940
Thứ Sáu
Âm lịch
09/10
Ất Mão
Năm Canh Thìn

⭐ Rất tốt · 90/100

Việc phù hợp: Mở cửa hàng, Cầu tài

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 08/11/1940
Dương lịch
20
11/1940
Thứ Tư
Âm lịch
21/10
Đinh Mão
Năm Canh Thìn

⭐ Rất tốt · 87/100

Việc phù hợp: Mở cửa hàng, Cầu tài

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 20/11/1940
Dương lịch
28
11/1940
Thứ Năm
Âm lịch
29/10
Ất Hợi
Năm Canh Thìn

⭐ Tốt · 77/100

Việc phù hợp: Khai trương, Mở hàng, Cầu tài

Trực: Khai


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Đông · Tài thần: Nam

Xem chi tiết ngày 28/11/1940
Dương lịch
12
11/1940
Thứ Ba
Âm lịch
13/10
Kỷ Mùi
Năm Canh Thìn

⭐ Rất tốt · 89/100

Việc phù hợp: Mở cửa hàng

Trực: Phá


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Bắc · Tài thần: Chính Đông

Xem chi tiết ngày 12/11/1940

Hiển thị 1–6 trong 11 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.