Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 10/1933

Cưới hỏi · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
10
10/1933
Thứ Ba
Âm lịch
21/08
Kỷ Dậu
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 76/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 10/10/1933
Dương lịch
05
10/1933
Thứ Năm
Âm lịch
16/08
Giáp Thìn
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 74/100

Việc phù hợp: Cầu an

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 05/10/1933
Dương lịch
22
10/1933
Chủ Nhật
Âm lịch
04/09
Tân Dậu
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 73/100

Việc phù hợp: Cưới hỏi

Trực: Thành


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Chính Bắc · Tài thần: Đông

Xem chi tiết ngày 22/10/1933
Dương lịch
17
10/1933
Thứ Ba
Âm lịch
28/08
Bính Thìn
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 71/100

Việc phù hợp: Cầu an

Trực: Bình


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Tây Nam · Tài thần: Đông Bắc

Xem chi tiết ngày 17/10/1933
Dương lịch
09
10/1933
Thứ Hai
Âm lịch
20/08
Mậu Thân
Năm Quý Dậu

⭐ Tốt · 65/100

Việc phù hợp: Cầu an

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 09/10/1933

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.