Xem ngày tốt

Chọn công việc và tháng dương lịch để tra cứu ngày phù hợp.

Tuổi, giờ và hướng là bộ lọc tùy chọn. Bỏ lọc tuổi, giờ và hướng

Hiển thị: Dạng thẻ Dạng bảng

5 ngày phù hợp trong tháng 9/1918

Ký hợp đồng · Tháng dương lịch · Ưu tiên mức độ phù hợp

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ.

Xem dạng lịch

Dương lịch
22
09/1918
Chủ Nhật
Âm lịch
18/08
Nhâm Thân
Năm Mậu Ngọ

⭐ Rất tốt · 89/100

Việc phù hợp: Ký hợp đồng

Trực: Nguy


Giờ hoàng đạo: Sửu (1-3) · Mão (5-7) · Tỵ (9-11) · Mùi (13-15) · Dậu (17-19) · Hợi (21-23)

Hỷ thần: Đông Bắc · Tài thần: Chính Tây

Xem chi tiết ngày 22/09/1918
Dương lịch
05
09/1918
Thứ Năm
Âm lịch
01/08
Ất Mão
Năm Mậu Ngọ

⭐ Tốt · 76/100

Việc phù hợp: Ký kết

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 05/09/1918
Dương lịch
07
09/1918
Thứ Bảy
Âm lịch
03/08
Đinh Tỵ
Năm Mậu Ngọ

⭐ Tốt · 67/100

Việc phù hợp: Ký hợp đồng, Ký kết

Trực: Định


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Tây · Tài thần: Chính Bắc

Xem chi tiết ngày 07/09/1918
Dương lịch
17
09/1918
Thứ Ba
Âm lịch
13/08
Đinh Mão
Năm Mậu Ngọ

⭐ Tốt · 73/100

Việc phù hợp: Ký kết

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 17/09/1918
Dương lịch
29
09/1918
Chủ Nhật
Âm lịch
25/08
Kỷ Mão
Năm Mậu Ngọ

⭐ Tốt · 70/100

Việc phù hợp: Ký kết

Trực: Mãn


Giờ hoàng đạo: Tý (23-1) · Dần (3-5) · Thìn (7-9) · Ngọ (11-13) · Thân (15-17) · Tuất (19-21)

Hỷ thần: Nam · Tài thần: Bắc

Xem chi tiết ngày 29/09/1918

Hiển thị 1–5 trong 5 ngày phù hợp.

Các đánh giá ngày tốt xấu được tạo từ quy tắc nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.