Thổ Tú
Trung bìnhCẩn trọng tiểu nhân, đi xa và giấy tờ.
Sao chiếu mệnh: tra cứu sao, hạn tuổi và vận niên theo năm sinh âm lịch, giới tính và năm xem.
Cẩn trọng tiểu nhân, đi xa và giấy tờ.
Năm xem: Bính Ngọ
| Năm sinh âm lịch | 1990 · Canh Ngọ |
|---|---|
| Giới tính | Nam |
| Tuổi âm lịch | 37 tuổi |
| Hạn tuổi | Địa Võng |
| Vận niên | Mã Trúng Đao |
| Ngũ hành bản mệnh | Thổ |
| Nạp âm năm sinh | Chưa có dữ liệu |
| Cung mệnh | Ly Hỏa |
Kết quả theo bảng tra nội bộ, chỉ mang tính tham khảo.
Giới tính Nam · Các năm sinh gần năm 1990.
| Năm sinh | 2024 | 2025 | 2026 | 2027 | 2028 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1985 · Ất Sửu | Thái Dương | Vân Hớn | Kế Đô | Thái Âm | Mộc Đức |
| 1986 · Bính Dần | Thái Bạch | Thái Dương | Vân Hớn | Kế Đô | Thái Âm |
| 1987 · Đinh Mão | Thủy Diệu | Thái Bạch | Thái Dương | Vân Hớn | Kế Đô |
| 1988 · Mậu Thìn | Thổ Tú | Thủy Diệu | Thái Bạch | Thái Dương | Vân Hớn |
| 1989 · Kỷ Tỵ | La Hầu | Thổ Tú | Thủy Diệu | Thái Bạch | Thái Dương |
| 1990 · Canh Ngọ | Mộc Đức | La Hầu | Thổ Tú | Thủy Diệu | Thái Bạch |
| 1991 · Tân Mùi | Thái Âm | Mộc Đức | La Hầu | Thổ Tú | Thủy Diệu |
| 1992 · Nhâm Thân | Kế Đô | Thái Âm | Mộc Đức | La Hầu | Thổ Tú |
| 1993 · Quý Dậu | Vân Hớn | Kế Đô | Thái Âm | Mộc Đức | La Hầu |
| 1994 · Giáp Tuất | Thái Dương | Vân Hớn | Kế Đô | Thái Âm | Mộc Đức |
| 1995 · Ất Hợi | Thái Bạch | Thái Dương | Vân Hớn | Kế Đô | Thái Âm |
| 1996 · Bính Tý | Thủy Diệu | Thái Bạch | Thái Dương | Vân Hớn | Kế Đô |