Lịch âm ngày 19 tháng 9 năm 2100

lịch vạn niên ngày 19 tháng 9 năm 2100

Ngày Dương Lịch: 19-9-2100

Ngày Âm Lịch: 16-8-2100

Ngày trong tuần: Chủ Nhật

Ngày Giáp Tý tháng Ất Dậu năm Canh Thân

Ngày Tốt: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 19 tháng 9 năm 2100 ngày 19/09/2100 ngày tốt tháng 9 năm 2100 ngày tốt xấu tháng 9

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 19

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 9 Năm 2100Tháng 8 Năm 2100 (Canh Thân)
19
16

Ngày: Giáp Tý, Tháng: Ất Dậu

Tiết khí: Bạch Lộ

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 9 NĂM 2100

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
27/7
●
2
28
●
3
29
 
4
1/8
 
5
2
●
6
3
●
7
4
 
8
5
 
9
6
 
10
7
●
11
8
●
12
9
 
13
10
●
14
11
●
15
12
●
16
13
 
17
14
●
18
15
●
19
16
●
20
17
 
21
18
 
22
19
●
23
20
●
24
21
 
25
22
 
26
23
●
27
24
●
28
25
 
29
26
 
30
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 19 THÁNG 9

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thổ

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bế

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Tây. Tài thần: Tây Nam. Hắc thần: Đông Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 19/09/2100

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 70/100

Việc nên làm: Nghỉ ngơi, Tổng kết, Cầu an, Học hành, Đàm phán

Việc không nên làm: Khai trương, Ký hợp đồng, Xuất hành

Tuổi hợp: Thân, Thìn, Sửu. Tuổi xung: Ngọ, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành