Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2100

lịch vạn niên ngày 2 tháng 2 năm 2100

Ngày Dương Lịch: 2-2-2100

Ngày Âm Lịch: 24-12-2099

Ngày trong tuần: Thứ Ba

Ngày Ất Hợi tháng Đinh Sửu năm Kỷ Mùi

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 2 tháng 2 năm 2100 ngày 02/02/2100 ngày tốt tháng 2 năm 2100 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 2

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2100Tháng 12 Năm 2099 (Kỷ Mùi)
2
24

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Đinh Sửu

Tiết khí: Đại Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2100

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
23/12
●
2
24
●
3
25
 
4
26
●
5
27
●
6
28
●
7
29
 
8
30
●
9
1/1
●
10
2
●
11
3
 
12
4
●
13
5
●
14
6
●
15
7
 
16
8
 
17
9
●
18
10
●
19
11
●
20
12
●
21
13
●
22
14
●
23
15
 
24
16
●
25
17
●
26
18
●
27
19
 
28
20

XEM TỐT XẤU NGÀY 2 THÁNG 2

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 02/02/2100

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 77/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành