Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 2099

lịch vạn niên ngày 1 tháng 4 năm 2099

Ngày Dương Lịch: 1-4-2099

Ngày Âm Lịch: 11-2-2099

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Mậu Thìn tháng Đinh Mão năm Kỷ Mùi

Ngày Tốt: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 1 tháng 4 năm 2099 ngày 01/04/2099 ngày tốt tháng 4 năm 2099 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 1

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2099Tháng 2 Năm 2099 (Kỷ Mùi)
1
11

Ngày: Mậu Thìn, Tháng: Đinh Mão

Tiết khí: Xuân Phân

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2099

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
●
1
11/2
●
2
12
 
3
13
●
4
14
●
5
15
●
6
16
 
7
17
●
8
18
●
9
19
●
10
20
 
11
21
 
12
22
●
13
23
●
14
24
●
15
25
●
16
26
●
17
27
●
18
28
 
19
29
 
20
1/3
●
21
2
●
22
3
 
23
4
 
24
5
●
25
6
●
26
7
 
27
8
 
28
9
●
29
10
●
30
11

XEM TỐT XẤU NGÀY 1 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Bình

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Nam. Tài thần: Đông Bắc. Hắc thần: Chính Tây.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 01/04/2099

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Gặp gỡ, Học hành, Cầu an, Động thổ, Cầu tài

Việc không nên làm: Việc quá trọng đại

Tuổi hợp: Tý, Thân, Dậu. Tuổi xung: Tuất, Sửu, Mùi.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành