Lịch âm ngày 2 tháng 2 năm 2099

lịch vạn niên ngày 2 tháng 2 năm 2099

Ngày Dương Lịch: 2-2-2099

Ngày Âm Lịch: 13-1-2099

Ngày trong tuần: Thứ Hai

Ngày Canh Ngọ tháng Bính Dần năm Kỷ Mùi

Ngày Tốt: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 2 tháng 2 năm 2099 ngày 02/02/2099 ngày tốt tháng 2 năm 2099 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 2

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2099Tháng 1 Năm 2099 (Kỷ Mùi)
2
13

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Bính Dần

Tiết khí: Đại Hàn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2099

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
12/1
●
2
13
●
3
14
●
4
15
 
5
16
●
6
17
●
7
18
●
8
19
 
9
20
●
10
21
●
11
22
●
12
23
 
13
24
●
14
25
●
15
26
●
16
27
 
17
28
●
18
29
●
19
30
●
20
1/2
 
21
2
 
22
3
●
23
4
●
24
5
 
25
6
 
26
7
●
27
8
●
28
9

XEM TỐT XẤU NGÀY 2 THÁNG 2

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Hỏa

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 02/02/2099

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 75/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành