Lịch âm ngày 16 tháng 11 năm 2097

lịch vạn niên ngày 16 tháng 11 năm 2097

Ngày Dương Lịch: 16-11-2097

Ngày Âm Lịch: 13-10-2097

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Đinh Mùi tháng Tân Hợi năm Đinh Tỵ

Ngày Trung bình: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 16 tháng 11 năm 2097 ngày 16/11/2097 ngày tốt tháng 11 năm 2097 ngày tốt xấu tháng 11

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 16

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 11 Năm 2097Tháng 10 Năm 2097 (Đinh Tỵ)
16
13

Ngày: Đinh Mùi, Tháng: Tân Hợi

Tiết khí: Lập Đông

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 11 NĂM 2097

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
28/9
●
2
29
 
3
30
●
4
1/10
 
5
2
●
6
3
 
7
4
 
8
5
●
9
6
●
10
7
●
11
8
 
12
9
●
13
10
●
14
11
●
15
12
 
16
13
 
17
14
●
18
15
●
19
16
 
20
17
 
21
18
●
22
19
●
23
20
 
24
21
 
25
22
●
26
23
●
27
24
 
28
25
 
29
26
●
30
27

XEM TỐT XẤU NGÀY 16 THÁNG 11

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Phá

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Bắc. Tài thần: Chính Đông. Hắc thần: Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 16/11/2097

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 62/100

Việc nên làm: Phá dỡ, Dọn bỏ đồ cũ, Chữa bệnh, Nhập trạch, Cúng lễ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương, Ký hợp đồng, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Mão, Hợi, Ngọ. Tuổi xung: Sửu, Thìn, Tuất.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành