Lịch âm ngày 5 tháng 6 năm 2097

lịch vạn niên ngày 5 tháng 6 năm 2097

Ngày Dương Lịch: 5-6-2097

Ngày Âm Lịch: 25-4-2097

Ngày trong tuần: Thứ Tư

Ngày Quý Hợi tháng Ất Tỵ năm Đinh Tỵ

Ngày Xấu: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 5 tháng 6 năm 2097 ngày 05/06/2097 ngày tốt tháng 6 năm 2097 ngày tốt xấu tháng 6

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 5

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 6 Năm 2097Tháng 4 Năm 2097 (Đinh Tỵ)
5
25

Ngày: Quý Hợi, Tháng: Ất Tỵ

Tiết khí: Tiểu Mãn

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 6 NĂM 2097

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
21/4
 
2
22
●
3
23
●
4
24
●
5
25
 
6
26
●
7
27
●
8
28
 
9
29
 
10
1/5
●
11
2
●
12
3
 
13
4
 
14
5
 
15
6
●
16
7
 
17
8
 
18
9
●
19
10
●
20
11
●
21
12
 
22
13
●
23
14
●
24
15
 
25
16
 
26
17
 
27
18
●
28
19
●
29
20
 
30
21

XEM TỐT XẤU NGÀY 5 THÁNG 6

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Thiên Hình, Địa Hỏa, Lục Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 05/06/2097

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Xấu - 44/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa, Việc lớn, Tranh chấp, Chuyển nhà

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành