Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 2097

lịch vạn niên ngày 13 tháng 4 năm 2097

Ngày Dương Lịch: 13-4-2097

Ngày Âm Lịch: 2-3-2097

Ngày trong tuần: Thứ Bảy

Ngày Canh Ngọ tháng Giáp Thìn năm Đinh Tỵ

Ngày Trung bình: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Giờ Hoàng Đạo: Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)

ngày 13 tháng 4 năm 2097 ngày 13/04/2097 ngày tốt tháng 4 năm 2097 ngày tốt xấu tháng 4

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 13

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 4 Năm 2097Tháng 3 Năm 2097 (Đinh Tỵ)
13
2

Ngày: Canh Ngọ, Tháng: Giáp Thìn

Tiết khí: Thanh Minh

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Sửu (1-3), Mão (5-7), Tỵ (9-11), Mùi (13-15), Dậu (17-19), Hợi (21-23)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 4 NĂM 2097

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
19/2
●
2
20
●
3
21
●
4
22
 
5
23
●
6
24
●
7
25
●
8
26
 
9
27
 
10
28
●
11
29
●
12
1/3
 
13
2
 
14
3
●
15
4
●
16
5
 
17
6
 
18
7
●
19
8
●
20
9
 
21
10
 
22
11
●
23
12
●
24
13
 
25
14
 
26
15
●
27
16
●
28
17
●
29
18
 
30
19

XEM TỐT XẤU NGÀY 13 THÁNG 4

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Chấp

Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Tây Bắc. Tài thần: Chính Nam. Hắc thần: Đông Nam.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 13/04/2097

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Trung bình - 52/100

Việc nên làm: Sửa chữa, Lưu kho, Hoàn thiện hồ sơ, Khai trương, Gặp gỡ

Việc không nên làm: Cưới hỏi, Khai trương lớn, Việc rủi ro cao

Tuổi hợp: Dần, Tuất, Mùi. Tuổi xung: Tý, Mão, Dậu.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành