Lịch âm ngày 23 tháng 2 năm 2096

lịch vạn niên ngày 23 tháng 2 năm 2096

Ngày Dương Lịch: 23-2-2096

Ngày Âm Lịch: 30-1-2096

Ngày trong tuần: Thứ Năm

Ngày Ất Hợi tháng Canh Dần năm Bính Thìn

Ngày Tốt: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Giờ Hoàng Đạo: Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)

ngày 23 tháng 2 năm 2096 ngày 23/02/2096 ngày tốt tháng 2 năm 2096 ngày tốt xấu tháng 2

CHI TIẾT ÂM DƯƠNG LỊCH NGÀY 23

DƯƠNG LỊCHÂM LỊCH
Tháng 2 Năm 2096Tháng 1 Năm 2096 (Bính Thìn)
23
30

Ngày: Ất Hợi, Tháng: Canh Dần

Tiết khí: Vũ Thủy

Giờ Hoàng Đạo (Giờ Tốt)
Tý (23-1), Dần (3-5), Thìn (7-9), Ngọ (11-13), Thân (15-17), Tuất (19-21)
MÀU ĐỎ: NGÀY TỐT, MÀU TÍM: NGÀY XẤU

LỊCH ÂM THÁNG 2 NĂM 2096

THỨ HAITHỨ BATHỨ TƯTHỨ NĂMTHỨ SÁUTHỨ BẢYCHỦ NHẬT
 
1
8/1
●
2
9
●
3
10
 
4
11
 
5
12
●
6
13
●
7
14
●
8
15
 
9
16
●
10
17
●
11
18
 
12
19
 
13
20
●
14
21
●
15
22
 
16
23
 
17
24
●
18
25
●
19
26
●
20
27
 
21
28
●
22
29
●
23
30
●
24
1/2
 
25
2
●
26
3
●
27
4
●
28
5
 
29
6

XEM TỐT XẤU NGÀY 23 THÁNG 2

Tý (23-1) ; Dần (3-5) ; Thìn (7-9) ; Ngọ (11-13) ; Thân (15-17) ; Tuất (19-21)

Sửu (1-3) ; Mão (5-7) ; Tỵ (9-11) ; Mùi (13-15) ; Dậu (17-19) ; Hợi (21-23)

Chưa có thông tin cho ngày này.

Thủy

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Trực Khai

Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Phúc Sinh. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hỷ thần: Chính Đông. Tài thần: Nam. Hắc thần: Bắc.

Chưa có thông tin cho ngày này.

Luận giải ngày 23/02/2096

Nguồn đánh giá: Quy tắc nội bộ. Điểm tốt/xấu chỉ mang tính tham khảo.

Đánh giá: Tốt - 79/100

Việc nên làm: Khai trương, Mở hàng, Xuất hành, Cầu tài, Cưới hỏi

Việc không nên làm: An táng, Đóng cửa

Tuổi hợp: Mão, Mùi, Dần. Tuổi xung: Tỵ, Dần, Thân.

Xem giờ hoàng đạo Xem hướng xuất hành